Bản dịch của từ 王刘 trong tiếng Việt
王刘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王刘 (Danh từ)
【wáng liú】
01
Cặp nhà văn thời cuối Hán: Wang Can (王粲) và Liu Zhen (刘桢) thường được nhắc đến cùng nhau
1.汉末作家王粲与刘桢的并称。
Ví dụ
02
Danh xưng ghép: chỉ hai nhân vật lịch sử là 晋王蒙 và 刘惔 (gọi chung là “Vương và Lưu”); thường gặp trong chú thích lịch sử văn bản cổ
2.晋王蒙与刘惔的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王刘
wáng
王
liú
刘
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
