Bản dịch của từ 王叟辕车 trong tiếng Việt

王叟辕车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王叟辕车 (Cụm từ)

wáng sǒu yuán chē
01

晋王导妻性妒,导惧之,密营别馆以处众妾。妻觉,将往焉。导恐妾受辱,遽令命驾,以麈尾柄驱牛而进。蔡谟闻之,嘲导曰:“朝廷欲加公九锡。不闻余物,惟有短辕犊车,长柄麈尾。”事见《晋书.王导传》。后以“王叟辕车”为嘲人爱妾而惧妻之典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王叟辕车

wáng

sǒu

yuán

chē

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
叟兵
叟叟
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
车两
车主
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép