Bản dịch của từ 王命 trong tiếng Việt

王命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王命 (Danh từ)

wáng mìng
01

2.指东汉班彪《王命论》。

Ví dụ
02

Mệnh lệnh của vua; chiếu chỉ, sắc lệnh triều đình

1.帝王的命令﹑诏谕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王命

wáng

mìng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép