Bản dịch của từ 王城 trong tiếng Việt

王城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王城 (Danh từ)

wáng chéng
01

Thành đô, kinh đô (thành phố trung tâm của một triều đại hoặc quốc gia)

1.都城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên địa danh: Kinh đô / thành phố cổ (cũ gọi là 洛邑), tức khu vực phía tây bắc thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam

2.地名。即洛邑。今河南省洛阳市西北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên địa danh lịch sử: nơi từng là kinh đô của người Dali (大荔戎) trong thời Xuân Thu, tọa lạc ở phía đông huyện Đại Lệ, tỉnh Thiểm Tây ngày nay

3.地名。春秋时大荔戎都故址,在今陕西省大荔县东。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王城

wáng

chéng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép