Bản dịch của từ 王姬 trong tiếng Việt

王姬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王姬 (Cụm từ)

wáng jī
01

指周朝天子的女儿。周,姬姓,故称王姬。《诗.召南.何彼襛矣序》:“何彼襛矣,美王姬也。”陆德明释文:“王姬,武王女,姬,周姓也。”后世亦以称帝王或诸侯之女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王姬

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép