Bản dịch của từ 王娇 trong tiếng Việt

王娇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王娇 (Danh từ)

wáng jiāo
01

Tên nhân vật (nhân vật nữ) trong tác phẩm thơ — nhân vật chính của bài thơ 《王娇》 của Chu Tương (朱湘),lấy cảm hứng từ truyện đời Minh về Wang Jiaoluan; biểu tượng bi kịch tình yêu vì lễ giáo phong kiến.

诗歌。朱湘作。1927年发表。取材于明代话本《今古奇观·王娇鸾百年长恨》。原故事叙写周廷章短行薄情,背信弃义,王娇鸾贤惠坚贞,殉情报冤。诗作则以王娇的遭遇为线索,描写因封建门第观念而造成的爱情悲剧。全诗格律严谨而富于变化,并运用多种手段刻画人物心理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王娇

wáng

jiāo

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép