Bản dịch của từ 王子航 trong tiếng Việt

王子航

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王子航 (Danh từ)

wáng zǐ háng
01

Người bạn thân, bạn bè trong đêm tuyết

南朝宋刘义庆《世说新语.任诞》:“王子猷居山阴,夜大雪…忽忆戴安道。时戴在剡,即便夜乘小船就之,经宿方至。造门不前而返。人问其故,王曰:‘吾本乘兴而来,兴尽而返,何必见戴?’”后用“王子航”为雪夜访友的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王子航

wáng

háng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
航务
航向
航图
航天
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép