Bản dịch của từ 王孙草 trong tiếng Việt

王孙草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王孙草 (Danh từ)

wáng sūn cǎo
01

Cảnh sắc gợi nỗi lưu luyến, thương nhớ (một loại cỏ/khung cảnh khiến người ta lưu luyến không muốn rời) — theo điển cố: ‘王孙游兮不归春草生兮萋萋

汉淮南小山《招隐士》:“王孙游兮不归,春草生兮萋萋。”后以“王]草”指牵人离愁的景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王孙草

wáng

sūn

cǎo

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
草上霜
草上飞
草丛
草人
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép