Bản dịch của từ 王室如毁 trong tiếng Việt

王室如毁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王室如毁 (Cụm từ)

wáng shì rú huǐ
01

王室:指周王朝;毁:焚烧。原指西周王朝遭犬戎之难,如火烧毁。后泛指封建王朝濒于灭亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王室如毁

wáng

shì

huǐ

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép