Bản dịch của từ 王尔 trong tiếng Việt

王尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王尔 (Danh từ)

wáng ěr
01

Tên người (古代巧匠名) — một người thợ giỏi thời xưa

古巧匠名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王尔

wáng

ěr

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép