Bản dịch của từ 王山人 trong tiếng Việt

王山人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王山人 (Danh từ)

wáng shān rén
01

Tên hiệu (bút danh) của nhà thơ Lý Huấn đời Đường

唐李训别号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王山人

wáng

shān

rén

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép