Bản dịch của từ 王岁 trong tiếng Việt

王岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王岁 (Danh từ)

wáng suì
01

Niên tuổi theo lịch do vua định; tên gọi về năm trong lịch pháp (Hán-Việt: vương tuế)

钦定历法的年岁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王岁

wáng

suì

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép