Bản dịch của từ 王恭柳 trong tiếng Việt
王恭柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王恭柳 (Danh từ)
【wáng gōng liǔ】
01
Tên một kiểu dụng cụ/mỹ cụ làm đẹp (chỉ người/máy có dung mạo/xếp đặt đẹp như ‘vẻ đẹp của Vương Cung’); về sau dùng để chỉ vật trang điểm, đồ làm đẹp
《晋书.王恭传》:“恭美姿仪,人人爱悦。或目之云:‘濯濯如春月柳。’”后以“王恭柳”指美容仪者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王恭柳
wáng
王
gōng
恭
liǔ
柳
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
