Bản dịch của từ 王恭氅 trong tiếng Việt

王恭氅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王恭氅 (Cụm từ)

wáng gōng chǎng
01

晋王恭尝披鹤裘涉雪而行。孟昶窥见之,叹曰:“此真神仙中人也。”事见《晋书.王恭传》。后用为衣着不俗之典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王恭氅

wáng

gōng

chǎng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
氅衣
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép