Bản dịch của từ 王所 trong tiếng Việt

王所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王所 (Danh từ)

wáng suǒ
01

Chỗ nghỉ ngơi, phòng nghỉ của vua; nơi vua ngủ hoặc tẩm cung (Hán Việt: vương sở — nơi vua ở/nghỉ).

1.指燕寝,古代帝王休息安寝的处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà hành cung của vua; cung điện tạm (hành cung, nơi vua tạm ở khi đi tuần)

2.指行宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王所

wáng

suǒ

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
所与
所业
所为
所主
所之
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép