Bản dịch của từ 王时敏 trong tiếng Việt
王时敏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王时敏 (Danh từ)
Vua Thời Mẫn (王时敏) — họa gia nổi tiếng cuối nhà Minh, đầu nhà Thanh (1592–1680). Tự Tốn Chi, hiệu Yên Khách, Tây Lư Lão Nhân; người Thái Cang (nay thuộc Giang Tô). Đỗ tiến sĩ thời Vạn Lịch, làm quan đến Thái Thường Tự thiểu tỉnh; vào triều Thanh không ra làm quan. Chuyên vẽ sơn thủy, theo phái Hoàng Công Vọng; tác phong tranh cổ trầm, mượt, thanh tú. Đồng danh trong “Tứ Vương” (với Vương Giám, Vương... , Vương Nguyên Kỳ) và “Thanh lục gia” khi kể thêm Ngô Lệ, Doãn Thọ Bình. Tác phẩm có 《西田集》《西庐画跋》.
王时敏(1592-1680)明末清初画家。字逊之,号烟客、西庐老人等,太仓(今属江苏)人。明万历进士,官至太常寺少卿。入清不仕。擅画山水,宗黄公望,苍润松秀但缺少变化。与王鉴、王、王原祁合称“四王”,加吴历、恽寿平又称“清六家”。著有《西田集》、《西庐画跋》。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王时敏
wáng
王
shí
时
mǐn
敏
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
