Bản dịch của từ 王氏子 trong tiếng Việt

王氏子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王氏子 (Cụm từ)

wáng shì zǐ
01

《南史.王僧虔传》:“僧虔金紫光禄大夫僧绰弟也。父昙首,与兄弟集会子孙,任其戏适。僧达跳下地作彪子时,僧虔累十二博棋,既不堕落,亦不重作。僧绰采蜡烛珠为凤皇﹑僧达夺取打坏,亦复不惜。伯父弘叹曰:‘僧达俊爽,当不减人,然亡我家者,终此子也。僧虔必至公,僧绰当以名义见美。’”后以“王氏子”指贵家子弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王氏子

wáng

shì

zi

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
氏号
氏姓
氏族
氏胄
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép