Bản dịch của từ 王法无情 trong tiếng Việt

王法无情

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王法无情 (Thành ngữ)

wáng fǎ wú qíng
01

Đạo luật/luật pháp của nhà nước không kể tình riêng; công lý nghiêm minh, không có ngoại lệ do tình cảm.

王法:封建时代称国家法律。国家的法律是不讲情面的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王法无情

wáng

qíng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
法不徇情
无一不备
无一不知
无一可
无一时
情不可却
情不自堪
情不自已
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép