Bản dịch của từ 王烈 trong tiếng Việt

王烈

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王烈 (Cụm từ)

wáng liè
01

传说中的神仙名。传说他常服黄精及铅,年三百三十八岁,犹有少容。登山历险,行步如飞。一次独入太行山,见山破,石裂数百丈,中有青泥流出如髓。搓之成丸,随手坚凝。气如粳米饭,嚼之亦然。见晋葛洪《神仙传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王烈

wáng

liè

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép