Bản dịch của từ 王生袜 trong tiếng Việt

王生袜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王生袜 (Thành ngữ)

wáng shēng wà
01

Chuyện xưa về thái độ kính trọng người tài; hành động tỏ ra tôn trọng, ưu ái người có đức/tài, nhất là người hạ thế hoặc khách quý. (Nguồn: sự tích Hán thời, dùng làm điển cố khen người biết tôn trọng người hiền sĩ.)

汉廷尉张释之,尝与公卿聚会,处士王生袜解,使释之结袜。公卿责王生辱廷尉,王生曰:“吾故聊使结袜,欲以重之。”诸公闻之,贤王生而重释之。事见《汉书.张释之传》。后用为礼贤下士之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王生袜

wáng

shēng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
生一
生三
生上起下
生不逢场
袜套
袜子
袜带
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép