Bản dịch của từ 王留 trong tiếng Việt
王留
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王留 (Danh từ)
【wáng liú】
01
Tên nhân vật chung chung trong kịch mục cổ (tương tự “Anh Ba”, “Ông Bảy”), thường là vai hài chọc cười hoặc nhân vật vô danh vô thực
元明杂剧中泛用的人物名称,犹“张三”﹑“李四”,一般属于插科打诨角色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王留
wáng
王
liú
留
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
