Bản dịch của từ 王税 trong tiếng Việt

王税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王税 (Danh từ)

wáng shuì
01

Thuế điền, khoản thu của triều đình (thuế do vương triều đánh lên dân, Hán Việt: Vương thuế)

王朝的赋税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王税

wáng

shuì

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
税丧
税产
税亩
税人
税人场
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép