Bản dịch của từ 王老五 trong tiếng Việt

王老五

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王老五 (Danh từ)

wáng láo wǔ
01

Chỉ người đàn ông độc thân, chưa vợ (thường là chỉ người trưởng thành chưa lập gia đình)

指没有家的单身男子。如:他又吃了一惊,发现我原来至今还是“王老五”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王老五

wáng

lǎo

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
老一辈
老丈
老丈人
老三届
五一六通知
五一节
五丁
五七
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép