Bản dịch của từ 王考 trong tiếng Việt

王考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王考 (Danh từ)

wáng kǎo
01

1.对已故祖父的敬称。

Ví dụ
02

Cách xưng hô tôn kính gọi cha đã mất (tức: kính gọi thân phụ quá cố).

2.对已故父亲的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王考

wáng

kǎo

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
考中
考亭
考伐
考信
考具
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép