Bản dịch của từ 王舍城 trong tiếng Việt

王舍城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王舍城 (Danh từ)

wáng shè chéng
01

1.地名。即古印度曷罗阇姞利呬城。传说其西南佛陀迦雅为释迦牟尼成道之地。

Ví dụ
02

Vương Xá (tên đất/kinh đô cổ ở Ấn Độ); thường mượn chỉ cõi Phật hoặc chùa chiền (như trong kinh sử Phật giáo)

2.常借指佛国﹑佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王舍城

wáng

shě

chéng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép