Bản dịch của từ 王良 trong tiếng Việt
王良

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王良 (Danh từ)
1.春秋时之善驭马者。
Ví von người biết trọng dụng nhân tài; người biết chọn người tài (từ cổ, dựa trên điển cố '王良' là tên sửa ngựa nổi tiếng được ví với người biết tuyển chọn, sử dụng nhân tài).
2.喻识才者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vương Lương: ám chỉ một nhân vật thời Đông Hán. Nó được dùng để mô tả một người theo đuổi chức vụ quan chức, bận rộn giao tiếp xã hội và bị bạn bè hoặc người khác chế giễu. Nó cũng có thể ám chỉ tình huống anh ta mất đi sự chính trực về mặt đạo đức và bị người khác coi thường vì bận tìm kiếm quyền lực.
3.东汉人,一次受朝廷征召,行至荥阳,因病不能前进,乃往访其友,友人不肯见,曰:“不有忠言奇谋而取大位,何其往来屑屑不惮烦也?”遂拒之。事见《后汉书·王良传》。后用为因汲汲于仕宦而受友人讥笑的典实。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên riêng: một trong 28宿(星座名)của thiên văn truyền thống Trung Hoa (tên sao/nhóm sao)
4.星座名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王良
wáng
王
liáng
良
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
