Bản dịch của từ 王节 trong tiếng Việt
王节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王节 (Danh từ)
【wáng jié】
01
1.帝王之符信,传达王命的凭证。语本《周礼·地官·掌节》:“掌守邦节,而辨其用,以辅王命。”郑玄注:“王有命,则别其节之用,以授使者﹑辅王命者,执以行为信。”
Ví dụ
02
Các lễ hội lớn; các lễ hội truyền thống quan trọng (như lễ kỷ niệm lớn của quốc gia hoặc dân tộc)
2.重大节日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王节
wáng
王
jié
节
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
