Bản dịch của từ 王莲 trong tiếng Việt
王莲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王莲 (Danh từ)
【wáng lián】
01
Cây vua liên (một loại sen nước thân thảo nhiều năm, lá to như đĩa nổi trên mặt nước, quả chứa nhiều hạt tinh bột — “ngô nước”); hay gọi là sen vua
双子叶植物,睡莲科。多年生水生草本。世界著名观赏植物。根状茎直立。叶像大圆盘浮于水面。花大而艳丽,也浮于水面。每个果实有二三百粒种子,富含淀粉,有“水中玉米”之称。原产南美亚马孙河流域。中国也有栽培。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王莲
wáng
王
lián
莲
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
