Bản dịch của từ 王蛇 trong tiếng Việt

王蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王蛇 (Danh từ)

wáng shé
01

Một loài rắn lớn không có nọc độc (mãng xà, giống rắn hổ mang hoặc trăn lớn), thường gọi là 'mãng xà' trong tiếng Việt

蟒蛇。一种无毒的大蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王蛇

wáng

shé

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép