Bản dịch của từ 王路 trong tiếng Việt
王路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王路 (Danh từ)
【wáng lù】
01
Luật pháp và quy định: đề cập đến những quy tắc hoặc nghi thức do tổ tiên (các vị vua cổ đại) thiết lập (thường được sử dụng trong bối cảnh các văn bản cổ hoặc kinh điển)
1.犹王义。指先王的法度。
Ví dụ
02
2.谓通往朝廷之路。
Ví dụ
03
3.犹大路。
Ví dụ
04
Chỉ con đường quan lộ, đường thăng tiến trong quan trường (Hán-Việt: vương lộ → chỉ sự tiến thân vào chức vị)
4.指仕途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王路
wáng
王
lù
路
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
