Bản dịch của từ 王躬 trong tiếng Việt

王躬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王躬 (Danh từ)

wáng gōng
01

Thân thể của vua; cơ thể nhà vua (Hán‑Việt: vương cung - liên tưởng đến 'vua' + 'thân').

君王的身体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王躬

wáng

gōng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép