Bản dịch của từ 王阙 trong tiếng Việt

王阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王阙 (Danh từ)

wáng quē
01

Tội lỗi hoặc khuyết điểm của vua; lỗi lầm của bề trên (Hán-Việt: Vương quyết)

君王的过失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王阙

wáng

quē

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép