Bản dịch của từ 王阮 trong tiếng Việt

王阮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王阮 (Cụm từ)

wáng ruǎn
01

南朝齐王俭与南朝梁阮孝绪的并称。俭撰《七志》,绪撰《七录》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王阮

wáng

ruǎn

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép