Bản dịch của từ 王青盖车 trong tiếng Việt

王青盖车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王青盖车 (Cụm từ)

wáng qīng gài chē
01

东汉皇太子﹑皇子所乘之车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王青盖车

wáng

qīng

gài

chē

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
车两
车主
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép