Bản dịch của từ 王顾左右而言他 trong tiếng Việt
王顾左右而言他
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王顾左右而言他 (Thành ngữ)
【wáng gù zuǒ yòu ér yán tā】
01
Đánh trống lảng, chuyển chủ đề để né tránh câu hỏi khó hoặc trách nhiệm
指离开话题,回避难以答复的问题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王顾左右而言他
wáng
王
gù
顾
zuǒ
左
yòu
右
ér
而
yán
言
tā
他
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
右与
右个
右主
右仗
而上
而下
而且
而乃
而亦
言三语四
言下
言不二价
言不及义
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
