Bản dịch của từ 王马 trong tiếng Việt

王马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王马 (Danh từ)

wáng mǎ
01

Chỉ con ngựa chuyên dùng để kéo xe cho vua; ngựa vua

2.指驾王车之马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngựa của vua; ngựa triều đình (ngựa do thiên tử sở hữu hoặc dùng trong cung đình)

1.官马,天子之马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王马

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép