Bản dịch của từ 王驾 trong tiếng Việt

王驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王驾 (Danh từ)

wáng jià
01

1.王者的车驾。

Ví dụ
02

Chỉ bề trên là vua; danh xưng chỉ vua/đức vua (cách nói trang trọng, cổ)

2.指王者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王驾

wáng

jià

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép