Bản dịch của từ 王鴡 trong tiếng Việt

王鴡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王鴡 (Danh từ)

wáng jū
01

1.亦作“王雎”。

Ví dụ
02

Tên một loài chim (còn gọi là 雎鸠) — chim nước/ chim bờ nước trong văn cổ

2.鸟名。一名雎鸠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王鴡

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
鴡鸠
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép