Bản dịch của từ 王鸠 trong tiếng Việt

王鸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王鸠 (Danh từ)

wáng jiū
01

Chim bồ câu (tên mỹ gọi của '',chỉ loài鸤鸠) — cách gọi tao nhã, cổ; liên tưởng: bồ câu, chim uyên ương

鸠的美称。指鸤鸠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王鸠

wáng

jiū

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép