Bản dịch của từ 玌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiú
01

Tên một loại ngọc quý (như ngọc bích), dễ nhớ như 'cầu' ngọc sáng lấp lánh.

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

玌
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
㺩, 㺫
Hình thái radical:
⿰,王,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép