Bản dịch của từ 玍 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˇgathanh hỏi

(Tính từ)

01

Nghịch ngợm

调皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bướng bỉnh; gàn dở; quái gở (tính khí); ương dở

乖僻;脾气不好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

玍
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚˇ】【CA】
Hình thái radical:
⿸丿王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép