Bản dịch của từ 玍子 trong tiếng Việt

玍子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˇgathanh hỏi

玍子 (Danh từ)

gǎ zi
01

Người nghịch ngợm

调皮的人 (有时用来称小孩儿,含喜爱意)。也作嘎子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玍子

zi

玍
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚˇ】【CA】
Hình thái radical:
⿸丿王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép