ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
玍子
Bảng phân tích âm vị 玍
Gǎ
Người nghịch ngợm
调皮的人 (有时用来称小孩儿,含喜爱意)。也作嘎子
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gǎ
玍
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép