Bản dịch của từ 玍杂子 trong tiếng Việt
玍杂子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎ | ㄍㄚˇ | g | a | thanh hỏi |
玍杂子 (Danh từ)
【gǎ zá zi】
01
Từ chê trách chỉ người tính tình kỳ cục, khó ở, hay cáu kỉnh (đi với giọng mắng)
骂人性情乖僻。。如:「才说你几句就生气了,真是个玍杂子!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
品行不端、不务正业、爱调皮捣蛋的人。。如:「你们这些玍杂子,整天游手好闲的,为什么不找份正经事做做?」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玍杂子
gǎ
玍
zá
杂
zi
子
