Bản dịch của từ 玎玲珰琅 trong tiếng Việt

玎玲珰琅

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

玎玲珰琅 (Thán từ)

dīng líng dāng láng
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng leng keng, lách cách như tiếng chuông nhỏ hoặc đồ trang sức va chạm nhau.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玎玲珰琅

dīng

líng

dāng

láng

Các từ liên quan

玎玎
玎玲
玎珰
玎珰响
玲玎
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玲珑小巧
琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
玎
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿰,⺩,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép