Bản dịch của từ 玎珰响 trong tiếng Việt
玎珰响
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
玎珰响 (Tính từ)
【dīng dāng xiǎng】
01
Rất nổi tiếng, vang danh khắp nơi như tiếng chuông trong trẻo.
比喻很有名声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玎珰响
dīng
玎
dāng
珰
xiǎng
响
Các từ liên quan
玎玎
玎玲
玎玲珰琅
玎珰
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
