Bản dịch của từ 玑贝 trong tiếng Việt
玑贝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
玑贝 (Danh từ)
【jī bèi】
01
Ngọc trai, vật quý giá; ẩn dụ cho tác phẩm xuất sắc, tinh hoa nghệ thuật.
珍珠宝贝。比喻佳作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玑贝
jī
玑
bèi
贝
Các từ liên quan
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑镜
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KI】
- Các biến thể:
- 璣, 㼄, 𤪫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咭
覊
庴
撽
嗘
激
錤
齏
積
韲
𠀮
刉
玜
琓
玳
㻪
㻵
璥
璂
珜
珚
琭
㻱
璲
灲
钇
忕
阧
糸
纤
𠃨
产
𠀝
朶
岌
扟
璇玑
珠玑
天玑
宝玑表
玑植芸
字字珠玑
