Bản dịch của từ 玓瓅 trong tiếng Việt
玓瓅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
玓瓅 (Danh từ)
【dì lì】
01
明珠的色泽。。史记.卷一一七.司马相如传:「明月珠子,玓瓅江靡。」
Ví dụ
02
Các ký tự Trung Quốc cổ đại hoặc các phương pháp viết biến thể (còn được gọi là "的皪") là những hình tượng hiếm gặp. Chúng thường được sử dụng như danh từ để chỉ các biến thể của ký tự hoặc cách phát âm.
亦作「的皪」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玓瓅
dì
玓
lì
瓅
