Bản dịch của từ 玓𬍛 trong tiếng Việt

玓𬍛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

玓𬍛 (Từ chỉ nơi chốn)

dì lì
01

Một loại đá quý (đá có ánh sáng lấp lánh như ngọc trai 珠光闪耀)

珠光闪耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玓𬍛

𬍛

玓
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,⺩,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép