ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
玖
Bảng phân tích âm vị 玖
Jiǔ
Số chín viết kép
'九'的大写参看〖数字〗
Loại đá đen nhạt như hạt ngọc
象玉的浅黑色石头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép