Bản dịch của từ 玖镜 trong tiếng Việt
玖镜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
玖镜 (Danh từ)
【jiǔ jìng】
01
Gương bằng ngọc đen (gọi cụ thể là loại gương làm từ đá ngọc đen hoặc thủy tinh nhuộm màu đen), trong văn hiến cổ thường mang ý trang sức hoặc đồ nghi lễ
黑玉镜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玖镜
jiǔ
玖
jìng
镜
Các từ liên quan
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
